武
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 武 | |||
Mục lục |
Chữ Hán [sửa]
Tra cứu [sửa]
- Số nét: 8
- Bộ thủ: 止 + 4 nét (xem trong Hán Việt tự điển)
- Dữ liệu Unicode: U+6B66 (liên kết ngoài tiếng Anh)
Chuyển tự [sửa]
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 무
Tiếng Quan Thoại [sửa]
Danh từ [sửa]
武
- (võ học)
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 武 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vuʔu˧˥ vɔʔɔ˧˥ | ju˧˩˨ jɔ˧˩˨ | ju˨˩˦ jɔ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vṵ˩˧ vɔ̰˩˧ | vu˧˩ vɔ˧˩ | vṵ˨˨ vɔ̰˨˨ | |