-ment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
- meant (khi trọng âm)
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -mentum.
[sửa] Hậu tố
-ment
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ mente, từ tiếng Latinh mens, mentis (“trí óc”).
[sửa] Hậu tố
-ment