-ment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ đồng âm

  • meant (khi trọng âm)

[sửa] Từ nguyên

Từ tiếng Latinh -mentum.

[sửa] Hậu tố

-ment

  1. (Tạo danh từ) Sự quá trình, thái độ, tình trạng, sản phẩm, kết quả, nơi.

[sửa] Đồng nghĩa

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ nguyên

Từ mente, từ tiếng Latinh mens, mentis (“trí óc”).

[sửa] Hậu tố

-ment

  1. Hậu tố tạo phó từ, thường có nghĩa: một cách, kiểu.
    rapidement — nhanh chóng

[sửa] Đồng nghĩa

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa