Xem y.
[sửa] Chữ Latinh
[sửa] Chuyển tự
[sửa] Cách ra dấu
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
Y
- Chữ cái thứ hai mươi ba và là nguyên âm thứ mười hai của vần quốc ngữ.
- Cần phân biệt chữ I và chữ Y.
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít
Y
|
|
Số nhiều
Ys hay Y’s
|
Y (số nhiều Ys hay Y’s)
- Y.
- Vật hình Y.
[sửa] Từ viết tắt
Y
- Viết tắt của yes.
- (the Y) Viết tắt của YMCA.
- (the Y) Viết tắt của YWCA.
[sửa] Tham khảo