absorb

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

absorb ngoại động từ /əb.ˈsɔrb/

  1. Hút, hút thu (nước).
    dry sand absorb water — cát khô hút nước
  2. Hấp thu.
    youths always absorb new ideas — thanh niên luôn luôn hấp thu những tư tưởng mới
  3. Miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ý.
    to be absorbed in thought — mãi suy nghĩ
    to be absorbed in the study of Marxism-Leninism — miệt mài nghiên cứu chủ nghĩa Mác-Lênin

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa