accumulateur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accumulateur /a.ky.my.la.tœʁ/ |
accumulateurs /a.ky.my.la.tœʁ/ |
| Giống cái | accumulateur /a.ky.my.la.tœʁ/ |
accumulateurs /a.ky.my.la.tœʁ/ |
accumulateur gđ /a.ky.my.la.tœʁ/
- (Điện học) Ắc quy.
- Accumulateur au plomb — ắc quy chì
- Batterie d’accumulateurs — bộ ắc quy trong xe ô tô
- (Kỹ thuật) Bộ tích lũy.
- Accumulateur de chaleur — bộ tích lũy nhiệt
- (Tin học) Thanh ghi trong bộ xử lý của máy tính, có công dụng ghi lại các kết quả tính toán.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)