amer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | amer /a.mɛʁ/ |
amers /a.mɛʁ/ |
| Giống cái | amère /a.mɛʁ/ |
amères /a.mɛʁ/ |
amer /a.mɛʁ/
- Đắng.
- Avoir la bouche amère — đắng mồm
- Confiture d’oranges amères — mứt cam đắng
- Cay đắng, đau khổ.
- Rire d’un rire amer — cười cay đắng
- Gay gắt, chua cay.
- Critique amère — lời phê bình gay gắt
- Raillerie amère — lời chế giễu chua cay
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| amer /a.mɛʁ/ |
amers /a.mɛʁ/ |
amer gđ /a.mɛʁ/
- Rượu thuốc vỏ đắng (ngâm các vỏ cây có vị đắng và bổ).
- Maladie de l’amer — sự trở đắng (của rượu vang)
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mật (bò, cá).
- Amer de bœuf — mật bò
- (Hàng hải) Vật làm mốc (ở bờ biển).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)