amer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực amer
/a.mɛʁ/
amers
/a.mɛʁ/
Giống cái amère
/a.mɛʁ/
amères
/a.mɛʁ/

amer /a.mɛʁ/

  1. Đắng.
    Avoir la bouche amère — đắng mồm
    Confiture d’oranges amères — mứt cam đắng
  2. Cay đắng, đau khổ.
    Rire d’un rire amer — cười cay đắng
  3. Gay gắt, chua cay.
    Critique amère — lời phê bình gay gắt
    Raillerie amère — lời chế giễu chua cay

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
amer
/a.mɛʁ/
amers
/a.mɛʁ/

amer /a.mɛʁ/

  1. Rượu thuốc vỏ đắng (ngâm các vỏ cây có vị đắng và bổ).
    Maladie de l’amer — sự trở đắng (của rượu vang)
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Mật (bò, cá).
    Amer de bœuf — mật bò
  3. (Hàng hải) Vật làm mốc (ở bờ biển).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa