becloud
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
becloud ngoại động từ /bɪ.ˈklɑʊd/
[sửa] Chia động từ
becloud
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to becloud | |||||
| Phân từ hiện tại | beclouding | |||||
| Phân từ quá khứ | beclouded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | becloud | becloud hoặc becloudest¹ | beclouds hoặc becloudeth¹ | becloud | becloud | becloud |
| Quá khứ | beclouded | beclouded, hoặc becloudedst¹ | beclouded | beclouded | beclouded | beclouded |
| Tương lai | will/shall² becloud | will/shall becloud hoặc wilt/shalt¹ becloud | will/shall becloud | will/shall becloud | will/shall becloud | will/shall becloud |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | becloud | becloud hoặc becloudest¹ | becloud | becloud | becloud | becloud |
| Quá khứ | beclouded | beclouded | beclouded | beclouded | beclouded | beclouded |
| Tương lai | were to becloud hoặc should becloud | were to becloud hoặc should becloud | were to becloud hoặc should becloud | were to becloud hoặc should becloud | were to becloud hoặc should becloud | were to becloud hoặc should becloud |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | becloud | — | let’s becloud | becloud | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)