bussed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

bussed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của bus.
  2. Quá khứphân từ quá khứ của buss.

Chia động từ[sửa]