bus

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

bus /ˈbəs/

  1. Xe buýt.
    to go by bus — đi xe buýt
  2. (Từ lóng) Máy bay; ô tô; mô tô.

Thành ngữ [sửa]

Nội động từ [sửa]

bus nội động từ /ˈbəs/

  1. Đi xe buýt.

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
bus
/bys/
bus
/bys/

bus /bys/

  1. (Thân mật) Xem autobus.

Tham khảo [sửa]