canard

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

canard /kə.ˈnɑːrd/

  1. Tin vịt.

Tham khảo



Tiếng Pháp

canard

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
canard
/ka.naʁ/
canards
/ka.naʁ/

canard /ka.naʁ/

  1. Con vịt; con vịt đực.
  2. (Thân mật) Tin vịt.
    Lancer des canards — phao tin vịt
  3. (Thân mật) Tờ báo tồi.
  4. Tiếng chói tai.
  5. Miếng đường nhúng rượu; miếng đường nhúng cà phê.
  6. (Y học) Bát mỏ vịt (cho người bệnh uống tại giường).
    canard de Barbarie — con ngan
    froid de canard — xem froid

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực canard
/ka.naʁ/
canards
/ka.naʁ/
Giống cái cane
/kan/
canes
/kan/

canard /ka.naʁ/

  1. (Bois canard) Củi chìm.

Tham khảo