canard
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
canard /kə.ˈnɑːrd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| canard /ka.naʁ/ |
canards /ka.naʁ/ |
canard gđ /ka.naʁ/
- Con vịt; con vịt đực.
- (Thân mật) Tin vịt.
- Lancer des canards — phao tin vịt
- (Thân mật) Tờ báo tồi.
- Tiếng chói tai.
- Miếng đường nhúng rượu; miếng đường nhúng cà phê.
- (Y học) Bát mỏ vịt (cho người bệnh uống tại giường).
- canard de Barbarie — con ngan
- froid de canard — xem froid
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | canard /ka.naʁ/ |
canards /ka.naʁ/ |
| Giống cái | cane /kan/ |
canes /kan/ |
canard /ka.naʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)