carrier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

carrier /ˈkær.i.ɜː/

  1. Người đưa, người mang; người chuyên chở.
    mail carrier — người đưa thư
  2. Hãng vận tải.
    commom carrier — những hãng vận tải đường bộ, đường sắt và đường thuỷ
  3. Cái đèo hang (ở xe đạp... ).
  4. (Y học) Người mang mầm bệnh; vật mang mầm bệnh.
  5. Tàu chuyên chở.
  6. (Hàng hải) Tàu sân bay ((cũng) air-craft carrier).
  7. Chim bồ câu đưa thư ((cũng) carrier pigeon).
  8. (Kỹ thuật) Vật mang, vật đỡ, giá đỡ.
  9. (Vật lý) Chất mang, phần tử mang.
    charge carrier — phần tử mang điện tích

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa