cheap

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

cheap /ˈtʃip/

  1. Rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền.
    cheap seats — chỗ ngồi rẻ tiền
    cheap music — âm nhạc rẻ tiền
    a cheap jest — trò đùa rẻ tiền
    cheap trip — cuộc đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
    cheap tripper — người đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
  2. Ít giá trị, xấu.
  3. Hời hợt không thành thật.
    cheap flattery — sự tâng bốc không thành thật

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

cheap /ˈtʃip/

  1. Rẻ, rẻ mạt; hạ, hạ giá.
    to get (buy) something cheap — mua vật gì rẻ
    to sell something cheap — bán vật gì rẻ

Danh từ[sửa]

cheap /ˈtʃip/

  1. On the cheap rẻ, rẻ tiền.

Tham khảo[sửa]