cheap
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
cheap /ˈtʃip/
- Rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền.
- cheap seats — chỗ ngồi rẻ tiền
- cheap music — âm nhạc rẻ tiền
- a cheap jest — trò đùa rẻ tiền
- cheap trip — cuộc đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
- cheap tripper — người đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
- Ít giá trị, xấu.
- Hời hợt không thành thật.
- cheap flattery — sự tâng bốc không thành thật
Thành ngữ [sửa]
- cheapest is the dearest: (Tục ngữ) Của rẻ là của ôi.
- to feel cheap: (Từ lóng) Thấy khó chịu, thấy khó ở.
- to hold someone cheap: Khinh ai, coi thường ai.
- to make oneself cheap: Ăn ở không ra gì để cho người ta khinh.
Phó từ [sửa]
cheap /ˈtʃip/
- Rẻ, rẻ mạt; hạ, hạ giá.
- to get (buy) something cheap — mua vật gì rẻ
- to sell something cheap — bán vật gì rẻ
Danh từ [sửa]
cheap /ˈtʃip/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)