chorus
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
chorus nội động từ /ˈkɔr.əs/
[sửa] Chia động từ
chorus
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to chorus | |||||
| Phân từ hiện tại | chorusing | |||||
| Phân từ quá khứ | chorused | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chorus | chorus hoặc chorusest¹ | choruses hoặc choruseth¹ | chorus | chorus | chorus |
| Quá khứ | chorused | chorused, hoặc chorusedst¹ | chorused | chorused | chorused | chorused |
| Tương lai | will/shall² chorus | will/shall chorus hoặc wilt/shalt¹ chorus | will/shall chorus | will/shall chorus | will/shall chorus | will/shall chorus |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chorus | chorus hoặc chorusest¹ | chorus | chorus | chorus | chorus |
| Quá khứ | chorused | chorused | chorused | chorused | chorused | chorused |
| Tương lai | were to chorus hoặc should chorus | were to chorus hoặc should chorus | were to chorus hoặc should chorus | were to chorus hoặc should chorus | were to chorus hoặc should chorus | were to chorus hoặc should chorus |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | chorus | — | let’s chorus | chorus | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chorus /kɔ.ʁys/ |
chorus /kɔ.ʁys/ |
chorus gđ /kɔ.ʁys/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)