chronic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

chronic /ˈkrɑː.nɪk/

  1. (Y học) Mạn, mãn tính, kinh niên.
    a chronic disease — bệnh mạn
  2. Ăn sâu, bám chặt, thâm căn cố đế; thành thói quen.
    chronic doubts — những mối nghi ngờ đã ăn sâu
    to be getting chronic — trở thành thói quen
  3. Thường xuyên, lắp đi lắp lại.
  4. (Thông tục) Rất khó chịu, rất xấu.

Tham khảo[sửa]