cinch
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
cinch /ˈsɪntʃ/
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Nịt, đai da, đai ngựa.
- (Thông tục) Sự nắm chặt, sự nịt chặt, sự ghì chặt.
- to have a cinch on a thing — nắm chặt cái gì
- (Từ lóng) Điều chắc chắn, điều xác thực; người chắc thắng, đội chắc thắng.
- that's a cinch — đó là một điều chắc chắn
[sửa] Ngoại động từ
cinch ngoại động từ /ˈsɪntʃ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)