claims
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
claims
- Động từ claim chia ở ngôi thứ ba số ít.
[sửa] Chia động từ
claim
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to claim | |||||
| Phân từ hiện tại | claiming | |||||
| Phân từ quá khứ | claimed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | claim | claim hoặc claimest¹ | claims hoặc claimeth¹ | claim | claim | claim |
| Quá khứ | claimed | claimed, hoặc claimedst¹ | claimed | claimed | claimed | claimed |
| Tương lai | will/shall² claim | will/shall claim hoặc wilt/shalt¹ claim | will/shall claim | will/shall claim | will/shall claim | will/shall claim |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | claim | claim hoặc claimest¹ | claim | claim | claim | claim |
| Quá khứ | claimed | claimed | claimed | claimed | claimed | claimed |
| Tương lai | were to claim hoặc should claim | were to claim hoặc should claim | were to claim hoặc should claim | were to claim hoặc should claim | were to claim hoặc should claim | were to claim hoặc should claim |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | claim | — | let’s claim | claim | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.