conductor
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
conductor /kən.ˈdək.tɜː/
- Người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường.
- the conductor of an archestra — người chỉ huy dàn nhạc
- the conductor of an expedition — người chỉ đạo đoàn thám hiểm
- Người bán vé (xe điện, xe buýt).
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Người phục vụ hành khách (xe lửa).
- (Vật lý) Chất dẫn (điện, nhiệt).
- metals are good conductors — kim loại là những chất dẫn tốt
- (Điện học) Dây dẫn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

