consultation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
consultation /ˌkɑːnt.səl.ˈteɪ.ʃən/
- Sự hỏi ý kiến.
- Sự tra cứu, sự tham khảo.
- Sự bàn bạc, sự thảo luận, sự trao đổi ý kiến, sự hội đàm, sự hội ý.
- to hold a consultation — bàn bạc, thảo luận, hội đàm, hội ý
- (Pháp lý) Sự hội ý giữa các luật sư.
- (Y học) Sự hội chẩn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consultation /kɔ̃.syl.ta.sjɔ̃/ |
consultations /kɔ̃.syl.ta.sjɔ̃/ |
consultation gc /kɔ̃.syl.ta.sjɔ̃/
- Sự hỏi ý kiến; sự cho ý kiến, ý kiến phát biểu.
- Sự tham khảo, sự tra cứu.
- (Y học) Sự khám bệnh; sự hội chẩn.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)