consulting
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Động từ[sửa]
consulting
Chia động từ[sửa]
consult
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to consult | |||||
| Phân từ hiện tại | consulting | |||||
| Phân từ quá khứ | consulted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | consult | consult hoặc consultest¹ | consults hoặc consulteth¹ | consult | consult | consult |
| Quá khứ | consulted | consulted hoặc consultedst¹ | consulted | consulted | consulted | consulted |
| Tương lai | will/shall² consult | will/shall consult hoặc wilt/shalt¹ consult | will/shall consult | will/shall consult | will/shall consult | will/shall consult |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | consult | consult hoặc consultest¹ | consult | consult | consult | consult |
| Quá khứ | consulted | consulted | consulted | consulted | consulted | consulted |
| Tương lai | were to consult hoặc should consult | were to consult hoặc should consult | were to consult hoặc should consult | were to consult hoặc should consult | were to consult hoặc should consult | were to consult hoặc should consult |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | consult | — | let’s consult | consult | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ[sửa]
consulting /kən.ˈsəl.tiɳ/
- Cố vấn, để hỏi ý kiến.
- consulting engineer — kỹ sư cố vấn
- consulting physician — bác sĩ được mời đến hỏi ý kiến
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)