coupée
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coupée /ku.pe/ |
coupées /ku.pe/ |
| Giống cái | coupée /ku.pe/ |
coupées /ku.pe/ |
coupée /ku.pe/
- Cắt.
- Cheveux coupés court — tóc cắt ngắn
- Veste bien coupée — áo vét cắt đẹp
- Communications coupées — giao thông bị cắt
- (Thể dục thể thao) Cúp, cắt (quả bóng).
- spectacle coupé — (sân khấu) buổi biểu diễn xam (nhiều đoạn vở khác nhau)
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coupée /ku.pe/ |
coupées /ku.pe/ |
coupée gđ /ku.pe/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)