cuckold
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
cuckold /ˈkə.kəld/
Ngoại động từ[sửa]
cuckold ngoại động từ /ˈkə.kəld/
Chia động từ[sửa]
cuckold
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to cuckold | |||||
| Phân từ hiện tại | cuckolding | |||||
| Phân từ quá khứ | cuckolded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cuckold | cuckold hoặc cuckoldest¹ | cuckolds hoặc cuckoldeth¹ | cuckold | cuckold | cuckold |
| Quá khứ | cuckolded | cuckolded hoặc cuckoldedst¹ | cuckolded | cuckolded | cuckolded | cuckolded |
| Tương lai | will/shall² cuckold | will/shall cuckold hoặc wilt/shalt¹ cuckold | will/shall cuckold | will/shall cuckold | will/shall cuckold | will/shall cuckold |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | cuckold | cuckold hoặc cuckoldest¹ | cuckold | cuckold | cuckold | cuckold |
| Quá khứ | cuckolded | cuckolded | cuckolded | cuckolded | cuckolded | cuckolded |
| Tương lai | were to cuckold hoặc should cuckold | were to cuckold hoặc should cuckold | were to cuckold hoặc should cuckold | were to cuckold hoặc should cuckold | were to cuckold hoặc should cuckold | were to cuckold hoặc should cuckold |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | cuckold | — | let’s cuckold | cuckold | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)