demarcating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /dɪ.ˈmɑːr.ˌkeɪ.tiɳ/

Động từ[sửa]

demarcating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "demarcate" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

demarcating /dɪ.ˈmɑːr.ˌkeɪ.tiɳ/

  1. Để phân ranh giới.

Tham khảo[sửa]