developing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

developing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của develop.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

developing /dɪ.ˈvɛɫ.ə.piɳ/

  1. Đang phát triển, trên đà phát triển.

Tham khảo[sửa]