dicky
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
dicky
- Con lừa, con lừa con.
- Con chim con ((cũng) dickey bird).
- Yếm giả (của áo sơ mi).
- Cái tạp dề.
- Ghế ngồi của người đánh xe.
- Ghế ngồi của người hầu (ở phía sau xe); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chỗ ngồi đằng sau xe (ôtô).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)