direction

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

direction /də.ˈrɛk.ʃən/

  1. Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản.
    to assume the direction of an affair — nắm quyền điều khiển một công việc
  2. (Thường Số nhiều) lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị.
    directions for use — lời hướng dẫn cách dùng
    to give directions — ra chỉ thị
  3. Phương hướng, chiều, phía, ngả.
    in the direction of... — về hướng (phía...)
  4. Mặt, phương diện.
    improvement in many directions — sự cải tiến về nhiều mặt
  5. (Như) Directorate.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
direction
/di.ʁɛk.sjɔ̃/
directions
/di.ʁɛk.sjɔ̃/

direction gc /di.ʁɛk.sjɔ̃/

  1. Phương, chiều, hướng.
    Direction de l’aiguille aimantée — phương của kim nam châm
    Direction du vent — chiều gió
    Direction d’une force — chiều của một lực
    Changer de direction — đổi hướng, chuyển hướng
  2. Việc lái.
    La direction des ballons — việc lái khí cầu
  3. Sự lãnh đạo, sự chỉ đạo.
    La direction de la révolution culturelle et technique — sự lãnh đạo cuộc cách mạng văn hóa và kỹ thuật
    sous la direction du parti — dưới sự lãnh đạo của đảng+ chức giám đốc; ban giám đốc, ban giám hiệu, ban chủ nhiệm
    La direction d’une troupe théâtrale — ban giám đốc một gánh hát
    La direction d’une école — ban giám hiệu một trường
    La direction d’un journal — ban chủ nhiệm một tờ báo+ phòng giám đốc
    Aller à la direction — đi đến phòng giám đốc+ cục; vụ; nha; sở, ty
    La direction de l’enseignement général — vụ giáo dục phổ thông
    La direction de l’éducation de la ville de... — sở giáo dục thành phố..
    La direction du l’éducation de la province de... — sở giáo dục tỉnh+ lời chỉ dẫn, lời hướng dẫn+ (cơ học) hệ thống lái, bộ lái

Tham khảo[sửa]