encroach
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Nội động từ
encroach nội động từ /ɪn.ˈkroʊtʃ/
Chia động từ
encroach
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to encroach | |||||
| Phân từ hiện tại | encroaching | |||||
| Phân từ quá khứ | encroached | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | encroach | encroach hoặc encroachest¹ | encroaches hoặc encroacheth¹ | encroach | encroach | encroach |
| Quá khứ | encroached | encroached, hoặc encroachedst¹ | encroached | encroached | encroached | encroached |
| Tương lai | will/shall² encroach | will/shall encroach hoặc wilt/shalt¹ encroach | will/shall encroach | will/shall encroach | will/shall encroach | will/shall encroach |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | encroach | encroach hoặc encroachest¹ | encroach | encroach | encroach | encroach |
| Quá khứ | encroached | encroached | encroached | encroached | encroached | encroached |
| Tương lai | were to encroach hoặc should encroach | were to encroach hoặc should encroach | were to encroach hoặc should encroach | were to encroach hoặc should encroach | were to encroach hoặc should encroach | were to encroach hoặc should encroach |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | encroach | — | let’s encroach | encroach | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

