facile

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

facile /ˈfæ.səl/

  1. Dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy.
  2. Sãn sàng; nhanh nhảu.
  3. Dễ dãi, dễ tính; hiền lành.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực facile
/fa.sil/
faciles
/fa.sil/
Giống cái facile
/fa.sil/
faciles
/fa.sil/

facile /fa.sil/

  1. Dễ, dễ dàng.
    Devoir facile — bài làm dễ
  2. Dễ dãi.
    Caractère facile — tính dễ dãi
    Une femme facile — người đàn bà dễ gạ
  3. Nhẹ nhàng, tự nhiên.
    Démarche facile — dáng đi nhẹ nhàng
  4. (Nghĩa xấu) Tầm thường.
    C’est une raillerie un peu facile — đó là một lời chế nhạo hơi tầm thường

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa