flavor

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

flavor (flavor) /'fleivə/ /ˈfleɪ.vɜː/

  1. Vị ngon, mùi thơm; mùi vị.
    sweets with different flavour — kẹo với nhiều mùi vị khác nhau
  2. (Nghĩa bóng) Hương vị phảng phất.
    a newspapers story with a flavour of romance — chuyện viết trên báo có phảng phất hương vị tiểu thuyết

Ngoại động từ

flavor ngoại động từ /ˈfleɪ.vɜː/

  1. Cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị.
    to flavour soup with onions — cho hành để tăng thêm mùi vị của súp
  2. (Nghĩa bóng) Tăng thêm hứng thú của, thêm thắt vào, thêm mắm thêm muối vào.

Chia động từ

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác