fleet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
fleet /ˈflit/
[sửa] Thành ngữ
- the fleet: Hải quân.
- Fleet Air Arm: Binh chủng không quân (của hải quân Anh).
- fleet of the desert: Đoàn lạc đà trên sa mạc.
[sửa] Danh từ
fleet /ˈflit/
- Vịnh nhỏ.
[sửa] Tính từ
fleet /ˈflit/
- (Thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng.
- a fleet horse — ngựa phi nhanh
- to be fleet of foot — nhanh chân
- Nông cạn.
[sửa] Phó từ
fleet /ˈflit/
- Nông.
- to plough fleet — cày nông
[sửa] Nội động từ
fleet nội động từ /ˈflit/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)