flows
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
flows
- Động từ flow chia ở ngôi thứ ba số ít.
[sửa] Chia động từ
flow
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to flow | |||||
| Phân từ hiện tại | flowing | |||||
| Phân từ quá khứ | flowed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | flow | flow hoặc flowest¹ | flows hoặc floweth¹ | flow | flow | flow |
| Quá khứ | flowed | flowed, hoặc flowedst¹ | flowed | flowed | flowed | flowed |
| Tương lai | will/shall² flow | will/shall flow hoặc wilt/shalt¹ flow | will/shall flow | will/shall flow | will/shall flow | will/shall flow |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | flow | flow hoặc flowest¹ | flow | flow | flow | flow |
| Quá khứ | flowed | flowed | flowed | flowed | flowed | flowed |
| Tương lai | were to flow hoặc should flow | were to flow hoặc should flow | were to flow hoặc should flow | were to flow hoặc should flow | were to flow hoặc should flow | were to flow hoặc should flow |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | flow | — | let’s flow | flow | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.