forming

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

forming

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của form.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

forming /ˈfɔr.miɳ/

  1. Sự tạo hình; sự định hình.

Tham khảo[sửa]