gender
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
gender /ˈdʒɛn.dɜː/
- (Ngôn ngữ học) Giống.
- masculine gender — giống đực
- feminine gender — giống cái
Ngoại động từ
gender ngoại động từ /ˈdʒɛn.dɜː/
- (Thơ ca) (như) engender.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)