grimaces
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Động từ
grimaces
- Động từ grimace chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ
grimace
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to grimace | |||||
| Phân từ hiện tại | grimacing | |||||
| Phân từ quá khứ | grimaced | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | grimace | grimace hoặc grimacest¹ | grimaces hoặc grimaceth¹ | grimace | grimace | grimace |
| Quá khứ | grimaced | grimaced, hoặc grimacedst¹ | grimaced | grimaced | grimaced | grimaced |
| Tương lai | will/shall² grimace | will/shall grimace hoặc wilt/shalt¹ grimace | will/shall grimace | will/shall grimace | will/shall grimace | will/shall grimace |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | grimace | grimace hoặc grimacest¹ | grimace | grimace | grimace | grimace |
| Quá khứ | grimaced | grimaced | grimaced | grimaced | grimaced | grimaced |
| Tương lai | were to grimace hoặc should grimace | were to grimace hoặc should grimace | were to grimace hoặc should grimace | were to grimace hoặc should grimace | were to grimace hoặc should grimace | were to grimace hoặc should grimace |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | grimace | — | let’s grimace | grimace | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.