hacking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

hacking

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của hack.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

hacking /ˈhæ.kiɳ/

  1. Khan (ho).
    a hacking cough — chứng ho khan

Tham khảo[sửa]