hack

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

hack
đồ để chân

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít
hack

Số nhiều
hacks

hack (số nhiều hacks) /ˈhæk/

  1. Búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ).
  2. Vết toác; vết thương do bị đá vào ốngchân (đá bóng).
  3. Ngựa cho thuê.
  4. Ngựa ốm, ngựa tồi.
  5. Ngựa thường (để cưỡi; không phải ngựa thi).
  6. Người làm thuê những công việc nặng nhọc; người viết văn thuê.
  7. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Xe ngựa cho thuê.
  8. Máng đựng thịt (cho chim ó, diều hâu).
  9. Giá phơi gạch.
  10. (Bi đá trên băng) Đồ để chân dùng để cầu thủ ném bi khởi hành.

[sửa] Tính từ

Cấp trung bình
hack

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

hack (không so sánh được) /ˈhæk/

  1. Làm thuê, làm mướn.
    a hack writer — người viết văn thuê

[sửa] Ngoại động từ

hack ngoại động từ /ˈhæk/

  1. Đốn, đẽo, chém, chặt mạnh.
  2. (Thể dục, thể thao) Đá vào ống chân (ai).
  3. Làm thành nhàm.
  4. Thuê (ngựa).
  5. Cưỡi (ngựa).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Nội động từ

hack nội động từ /ˈhæk/

  1. Chém, chặt mạnh.
    to hack at something — chặt mạnh cái gì
  2. Ho khan.
  3. Lấy dữ liệu máy tính mà không được phép.
  4. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hoàn thành một công việc lập trình khó khăn.
  5. Cưỡi ngựa (đi thong dong).
  6. Dùng ngựa thuê.
  7. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đánh xe ngựa thuê.
  8. Đá hackysack.

[sửa] Đồng nghĩa

chém
lấy dữ liệu máy tính

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa