hooves
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
hooves số nhiều hoof; hooves
[sửa] Thành ngữ
- cloven hoof: Móng chẻ hai (như của bò, hươu... ).
- on the hoof: Còn sống (vật nuôi).
- to pad the hoof: Xem Pad.
- to show the cloven hoof: (Nghĩa bóng) Để lộ bộ mặt thật, để lòi đuôi.
- under somebody's hoof: Dưới sự đè nén áp lực của ai, bị ai chà đạp giày xéo.
[sửa] Ngoại động từ
hooves ngoại động từ
- Đá bằng móng.
- (Từ lóng) Đá, đá đít (ai).
- to hoof someone out — đá đít đuổi ai ra
[sửa] Nội động từ
hooves nội động từ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)