inaccessibilité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inaccessibilité /i.nak.sɛ.si.bi.li.te/ |
inaccessibilité /i.nak.sɛ.si.bi.li.te/ |
inaccessibilité gc /i.nak.sɛ.si.bi.li.te/
- Tình trạng không thể tới, tình trạng không lối vào.
- Tình trạng không thể đạt tới, tình trạng không thể hiểu thấu.
- Sự khó gần, sự khó tiếp xúc (người).
- Sự không thấu, sự không chuyển, sự không (cảm) biết.
- Inaccessibilité à la pitié — sự không biết thương xót
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)