information
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Chữ I, viết tắt cho information, hay xuất hiện như dấu hiệu trong bảng, thông báo có các thông tin hữu ích.
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
information /ˌɪn.fə.ˈmeɪ.ʃən/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| information /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ |
informations /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/ |
information gc /ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃/
- Sự thông tin, thông tin.
- Agence d’information — hãng thông tin
- Quantité d’information — lượng thông tin
- Information génétique — (sinh vật học; sinh lý học) thông tin di truyền
- Tin tức, tin, thông báo.
- Informations sportives — tin thể thao
- Sự lấy tin, sự thẩm tra.
- Homme politique en voyage d’information — nhà chính trị đi thẩm tra
- (Luật học, pháp lý) Sự điều tra.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)