interpreting
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
interpreting
Chia động từ
interpret
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
interpreting /ɪn.ˈtɜː.prə.tiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)