language

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

Số ít
language

Số nhiều
languages

language (số nhiều languages)

  1. Tiếng, ngôn ngữ.
    foreign languages — tiếng nước ngoài
    the language of diplomacy — ngôn ngữ ngoại giao
    dead languagetừ ngữ
    living languagesinh ngữ
  2. Lời nói.
    bad language — lời nói thô tục, lời nói thô bỉ
  3. Cách diễn đạt, cách ăn nói.

Đồng nghĩa

tiếng
lời nói