Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
language (số nhiều languages)
- Tiếng, ngôn ngữ.
- foreign languages — tiếng nước ngoài
- the language of diplomacy — ngôn ngữ ngoại giao
- dead language — từ ngữ
- living language — sinh ngữ
- Lời nói.
- bad language — lời nói thô tục, lời nói thô bỉ
- Cách diễn đạt, cách ăn nói.
Đồng nghĩa
- tiếng
- lời nói