living
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
living /ˈlɪ.viɳ/
- Cuộc sống sinh hoạt.
- the cost of living — giá sinh hoạt
- the standard of living — mức sống
- plain living anhd high thingking — cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
- Cách sinh nhai, sinh kế.
- to earn (get, make) one's living — kiếm sống
- Người sống.
- the living and the dead — những người đã sống và những người đã chết
- in the land of the living — ở thế giới của những người đáng sống, trên trái đất này
- (Tôn giáo) Môn nhập khoản, hoa lợi.
Thành ngữ
Động từ
living
Chia động từ
live
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to live | |||||
| Phân từ hiện tại | living | |||||
| Phân từ quá khứ | lived | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | live | live hoặc livest¹ | lives hoặc liveth¹ | live | live | live |
| Quá khứ | lived | lived, hoặc livedst¹ | lived | lived | lived | lived |
| Tương lai | will/shall² live | will/shall live hoặc wilt/shalt¹ live | will/shall live | will/shall live | will/shall live | will/shall live |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | live | live hoặc livest¹ | live | live | live | live |
| Quá khứ | lived | lived | lived | lived | lived | lived |
| Tương lai | were to live hoặc should live | were to live hoặc should live | were to live hoặc should live | were to live hoặc should live | were to live hoặc should live | were to live hoặc should live |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | live | — | let’s live | live | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
living /ˈlɪ.viɳ/
- Sống, đang sống, đang tồn tại; sinh động.
- all living things — mọi sinh vật
- any man living — bất cứ người nào
- living languages — sinh ngữ
- the greatest living strategist — nhà chiến lược lớn nhất hiện nay
- Giống lắm, giống như hệt.
- the child is the living image of his father — đứa bé giống bố như hệt
- Đang cháy, đang chảy (than, củi, nước).
- living coal — than đang cháy đỏ
- living water — nước luôn luôn chảy
Thành ngữ
- living death: Tình trạng sống dở chết dở.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)