ngôn ngữ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Danh từ
ngôn ngữ 言語: hệ thống truyền tin dùng lời nói hay dùng chữ hoặc ký hiệu để diễn tả câu hay là âm
Mục lục |
ngôn ngữ 言語: hệ thống truyền tin dùng lời nói hay dùng chữ hoặc ký hiệu để diễn tả câu hay là âm