looks
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
looks
- Động từ look chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
look
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to look | |||||
| Phân từ hiện tại | looking | |||||
| Phân từ quá khứ | looked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | look | look hoặc lookest¹ | looks hoặc looketh¹ | look | look | look |
| Quá khứ | looked | looked hoặc lookedst¹ | looked | looked | looked | looked |
| Tương lai | will/shall² look | will/shall look hoặc wilt/shalt¹ look | will/shall look | will/shall look | will/shall look | will/shall look |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | look | look hoặc lookest¹ | look | look | look | look |
| Quá khứ | looked | looked | looked | looked | looked | looked |
| Tương lai | were to look hoặc should look | were to look hoặc should look | were to look hoặc should look | were to look hoặc should look | were to look hoặc should look | were to look hoặc should look |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | look | — | let’s look | look | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.