ma trận

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Quyển Wikipedia có bài viết về:
ma trận

Cách phát âm

Danh từ

ma trận

  1. (Toán học) Bảng các số (hoặc các vật thể toán học) viết thành các hàng và các cột.
    ma trận đơn vị
    ma trận đồng dạng

Dịch

trong toán học
Công cụ cá nhân