manipulate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

manipulate ngoại động từ /mə.ˈnɪ.pjʊ.ˌleɪt/

  1. Vận dụng bằng tay, thao tác.
  2. Lôi kéo, vận động (bằng mánh khoé).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]