marche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marche /maʁʃ/ |
marches /maʁʃ/ |
marche gc /maʁʃ/
- Sự đi (bộ); dáng đi.
- Une heure de marche — một giờ đi bộ
- Marche gracieuse — dáng đi yểu điệu
- Cuộc hành quân; cuộc diễu hành.
- (Âm nhạc) Khúc đi, hành khúc.
- Marche de campagne — khúc ra trận
- Marche funèbre — khúc đưa đám
- Sự vận hành, sự tiến triển.
- La marche de la lune — sự vận hành của mặt trăng
- La marche d’une affaire — sự tiến triển của một việc
- Suivant la marche du temps — theo dòng thời gian
- Bậc (cầu thang).
- (Kỹ thuật) Bàn đạp (khung cửi).
- (Sử học) Tỉnh biên giới, nơi biên cảnh.
- cacher sa marche — che đậy hành vi của mình
- fermer la marche — đi sau cùng
- marche à vide — sự chạy không (máy)
- ouvrir la marche — đi đầu
- se mettre en marche — khởi hành
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)