mining

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

mining

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của mine.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

mining (không đếm được) /ˈmɑɪ.niɳ/

  1. Sự khai thác, sự khai mỏ.
    a mining engineer — kỹ sư mỏ
    mining industry — công nghiệp mỏ

Tham khảo[sửa]