mining
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
mining
Chia động từ [sửa]
mine
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to mine | |||||
| Phân từ hiện tại | mining | |||||
| Phân từ quá khứ | mined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mine | mine hoặc minest¹ | mines hoặc mineth¹ | mine | mine | mine |
| Quá khứ | mined | mined hoặc minedst¹ | mined | mined | mined | mined |
| Tương lai | will/shall² mine | will/shall mine hoặc wilt/shalt¹ mine | will/shall mine | will/shall mine | will/shall mine | will/shall mine |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mine | mine hoặc minest¹ | mine | mine | mine | mine |
| Quá khứ | mined | mined | mined | mined | mined | mined |
| Tương lai | were to mine hoặc should mine | were to mine hoặc should mine | were to mine hoặc should mine | were to mine hoặc should mine | were to mine hoặc should mine | were to mine hoặc should mine |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | mine | — | let’s mine | mine | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
mining (không đếm được) /ˈmɑɪ.niɳ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)