mode

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm
Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

mode /ˈmoʊd/

  1. Cách, cách thức, lối, phương thức.
    a new mode of transport — một cách vận chuyển mới
    mode of production — phương thức sản xuất
  2. Kiểu, mốt, thời trang.
  3. (Ngôn ngữ học) Lối, thức.
  4. (Âm nhạc) Điệu.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
mode
/mɔd/
modes
/mɔd/

mode gc /mɔd/

  1. Thời thượng, thị hiếu đương thời.
  2. Thời trang, mốt.
    Suivre la mode — theo thời trang
  3. Ngành may mặc nữ.
    à la mode — đúng mốt
    à la mode de — theo kiểu, theo cách
    bœuf à la mode — thịt bò tiêm mỡ nấu cà rốt hành
    magasin de modes — cửa hàng quần áo và đồ trang sức
    passé de mode — lỗi thời

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
mode
/mɔd/
modes
/mɔd/

mode /mɔd/

  1. Phương thức, cách thức, lối.
    Mode de production — phương thức sản xuất
    Mode de vie — lối sống
  2. (Ngôn ngữ học) Lối, thức.
  3. (Âm nhạc) Điệu.
    Mode mineur — điệu thứ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa