nước bọt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| nɨɜk˧˥ ɓɔ̰ʔt˨˩ | nɨɜ̰k˩˧ ɓɔ̰k˨˨ | nɨɜk˧˥ ɓɔk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| nɨɜk˩˩ ɓɔt˨˨ | nɨɜk˩˩ ɓɔ̰t˨˨ | nɨɜ̰k˩˧ ɓɔ̰t˨˨ | |
[sửa] Danh từ
nước bọt
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Dịch
- Tiếng Tây Ban Nha: saliva gc
- Tiếng Trung Quốc: 唾液 (tuò yè, thóa dịch)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)