nguyệt thực
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋwiə̰ʔt˨˩ tʰɨ̰ʔk˨˩ | ŋwiə̰k˨˨ tʰɨ̰k˨˨ | ŋwiək˨˩˨ tʰɨk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋwiət˨˨ tʰɨk˨˨ | ŋwiə̰t˨˨ tʰɨ̰k˨˨ | ||
Định nghĩa [sửa]
nguyệt thực
Dịch [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)